Power BI là một phần mềm khác không nằm trong hệ sinh thái của DMS phân phối Viettel, phần mềm này cho phép trực quan hóa dữ liệu dưới dạng Dashboard, biểu đồ. Lưu ý Power BI chỉ là phần mềm quản lý dữ liệu chứ không thể có chuyên tất cả chức năng về phân phối như DMS. PowerBI thường miễn phí bản quyền không cần phải mua giá 2 triệu ban đầu như DMS. Bài viết này của DMSOneViettel.com.vn hướng dẫn quý khách sử dụng Website để trực quan hóa dữ liệu bằng PowerBI. Lưu ý rằng PowerBI chỉ có thể tạo Dashboard, nếu bạn không dùng Dashboard của PowerBI thì vẫn có thể sử dụng Dashboard DMS Viettel thông thường. Phần mềm này có 2 phiên bản dùng trên Web hoặc dùng dạng Software trên máy vi tính và thường miễn phí bản quyền vì của Microsoft.

Phí khởi tạo tài khoản cho doanh nghiệp 1 lần: 2.000.000 VNĐ Giá trên chưa bao gồm giá thiết bị (Smartphone, Tablet) và phí dịch vụ 4G. Đây là phí của DMS, không phải của Power BI.
Phí sử dụng theo số lượng User sử dụng
| Gói cước | 3 tháng | 6 tháng | 1 năm |
| Giá / 1 User | 450.000 đ | 780.000 đ | 1.200.000 đ |
| Tiết kiệm | 13% | 33% | |
Zalo / Hotline đăng ký toàn quốc: 0979 288 617
1. Các bước đăng nhập hệ thống BI DMS trên Power BI Report Server
Bước 1: Mở địa chỉ hệ thống BI
Mở trình duyệt và truy cập địa chỉ BI được đơn vị cung cấp. Video mở trang Power BI Report Server trong trình duyệt máy tính.
Bước 2: Nhập tài khoản và mật khẩu BI DMS
Khi hộp thoại đăng nhập xuất hiện, nhập thông tin tài khoản rồi xác nhận. Tài khoản trong video là dữ liệu minh họa và không được sử dụng lại cho môi trường khác.

Bước 3: Kiểm tra trang Home của Power BI Report Server
Sau khi đăng nhập, trang Home hiển thị khu vực thư mục và các báo cáo Power BI. Thanh phía trên có các chức năng quản lý, tải lên, tìm kiếm và tài khoản theo quyền người dùng.

2. Các bước mở báo cáo tháng trên BI DMS
Bước 4: Chọn báo cáo Sales Report – Báo cáo Tháng RSM
Tại trang Home, chọn ô báo cáo Sales Report – Báo cáo Tháng RSM. Video mở báo cáo trong cùng cửa sổ trình duyệt.

Bước 5: Kiểm tra trang Sales Report – Vùng
Trang báo cáo hiển thị logo, chu kỳ, các bộ lọc và phần Báo cáo Tháng. Các bộ lọc nhìn thấy gồm Năm, Tháng, Area, Cat, Sub Cat, Brand và Brandy.

3. Các bước lọc dữ liệu trên báo cáo BI DMS
Bước 6: Chọn Năm, Tháng và Area
Chọn năm và tháng cần xem, sau đó mở bộ lọc Area để chọn khu vực. Khi thay đổi một điều kiện, các biểu đồ và bảng trên trang được cập nhật theo phạm vi đang chọn.

Bước 7: Lọc theo Cat và Sub Cat
Sử dụng Cat để chọn nhóm ngành hàng và Sub Cat để chọn nhóm chi tiết hơn. Video mở danh sách lựa chọn trực tiếp trên đầu báo cáo.

Bước 8: Lọc theo Brand và Brandy
Mở Brand hoặc Brandy để giới hạn dữ liệu theo nhãn đang hiển thị. Trước khi đọc kết quả, kiểm tra toàn bộ bộ lọc trên cùng một hàng để tránh nhầm phạm vi báo cáo.

4. Các bước đọc báo cáo tháng và lũy kế trên BI DMS
Bước 9: Đọc bảng doanh số và ASO của báo cáo tháng
Phần Báo cáo Tháng có các đồng hồ chỉ tiêu, khu vực tỷ trọng doanh số và bảng chi tiết theo Area. Những cột nhìn thấy gồm doanh số, Target, tỷ lệ tiến độ, doanh số cùng kỳ, ASO và các tỷ lệ so sánh.
Các giá trị Blank hoặc tỷ lệ âm trong ảnh phản ánh dữ liệu tại chu kỳ đang được video chọn.

Bước 10: Cuộn xuống Báo cáo lũy kế liên năm
Phần Báo cáo lũy kế liên năm hiển thị các đồng hồ lũy kế, tỷ trọng lũy kế và bảng so sánh theo Area. Dữ liệu được đọc trong cùng phạm vi bộ lọc đã chọn ở đầu trang.

Bước 11: Xem biểu đồ tăng giảm doanh số
Cuộn tiếp để xem các biểu đồ thác nước về tăng giảm doanh số theo ngành hàng và theo vùng giữa năm nay với năm trước. Màu và giá trị trên từng cột thể hiện phần tăng, giảm hoặc tổng.

5. Các bước xem trang Phân tích ASO trên BI DMS
Bước 12: Chọn tab Phân tích ASO
Ở thanh tab cuối báo cáo, chọn Phân tích ASO. Trang này hiển thị biểu đồ ASO theo tháng hoặc năm và các khu vực phân tích tăng giảm.

Bước 13: Cuộn xem các khối phân tích ASO
Cuộn xuống để xem thêm biểu đồ ASO tháng, ASO năm và khối tăng giảm ASO năm nay so với năm trước. Một số biểu đồ trong video đang trống theo dữ liệu được lọc.

6. Các bước xem các trang trên BI DMS
Bước 14: Chọn tab Shop80-20
Chọn tab Shop80-20. Trang có các bộ lọc Region, Area, Nhà PP, Brand và Brandy, cùng bảng phân tích theo nhà phân phối và nhóm ngành hàng.

Bước 15: Cuộn xem chi tiết Outlet, Sub Cat và SKU
Phần dưới trang có các bảng theo OUTLET_CODE, OUTLET_NAME, Sub Cat và SKU_NAME. Video cuộn xuống để kiểm tra cấu trúc các bảng; một số vùng đang không có dữ liệu theo bộ lọc hiện tại.

7. Câu hỏi về sử dụng BI DMS trên Power BI Report Server
1. Báo cáo nào được mở trong video?
Video mở Sales Report – Báo cáo Tháng RSM.
2. Báo cáo có những bộ lọc nào?
Các bộ lọc nhìn thấy gồm Năm, Tháng, Area, Cat, Sub Cat, Brand và Brandy.
3. Có xem được báo cáo lũy kế không?
Có. Trang Sales Report – Vùng có phần Báo cáo lũy kế liên năm.
4. Trang Phân tích ASO hiển thị gì?
Video hiển thị ASO theo chu kỳ, ASO năm và các khối tăng giảm ASO.
5. Video có xuất báo cáo ra file không?
Không. Video chỉ mở, lọc, cuộn và xem báo cáo.
6. Video có chỉnh sửa dữ liệu Power BI không?
Không. Không có thao tác chỉnh sửa mô hình hoặc dữ liệu nguồn.
